Sản phẩm SANDI VIỆT NAM

Hiển thị 37–48 trong 88 kết quả

Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B8mm x H5mm -10/+ 80 degree C 40mm W/G/B/BL SD V8(8X5)/V/G/HA Y
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B8mm x H5mm -10/+ 80 degree C 40mm W/G/B/BL SD V8(8X5)/V/G/N Y
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B8mm x H5mm -10/+ 80 degree C 40mm W/G/B/BL SD V8(8X5)/V/W/N Y
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B10mm x H6mm -10/+ 80 degree C 60mm W/G/B/BL SD V10(10X6)/V/B Y
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B10mm x H6mm -10/+ 80 degree C 60mm W/G/B/BL SD V10(10X6)/V/GR N
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B10mm x H6mm -10/+ 80 degree C 60mm W/G/B/BL SD V10(10X6)/V/Y N
Gân V6 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B13mm x H8mm -10/+ 80 degree C 80mm W/G/B/BL SD V13(13X8)/V/GNO N
Model Power of motor Speed Voltage Poles no. Weight S8I25GX-12CE 25W 1200 rpm 220V/1phase 4 1.46KGS
Model Power of motor Speed Voltage Poles no. Weight S9I40GXH-12CE 40W 1250 rpm 220V/1phase 4 2.3KGS
Model Power of motor Speed Voltage Poles no. Weight Model Power of motor Speed Voltage Poles no. Weight S9I60GXH-12CE 60W 1300 rpm 220V/1phase 4 2.44KGS
Model Power of motor Speed Voltage Poles no. Weight S9I90GXH-12CE 90W 1300 rpm 220V/1phase 4 2.93KGS
Model Power of motor Speed Voltage Poles no. Weight S9I120GXH-12CE 120W 1300 rpm 220V/1phase 4 2.93KGS

Hiển thị 37–48 trong 88 kết quả