Gân PVC

Xem tất cả 10 kết quả

Gân V6 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B6mm x H4mm -10/+ 80 degree C 30mm W/G/B/BL SD V6(6×4)/V/G(W,B) Y
Gân V6 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B6mm x H4mm -10/+ 80 degree C 30mm W/G/B/BL SD V6(6×4)/V/W Y
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B8mm x H5mm -10/+ 80 degree C 40mm W/G/B/BL SD V8(8X5)/V/B/HA Y
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B8mm x H5mm -10/+ 80 degree C 40mm W/G/B/BL SD V8(8X5)/V/G/HA Y
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B8mm x H5mm -10/+ 80 degree C 40mm W/G/B/BL SD V8(8X5)/V/G/N Y
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B8mm x H5mm -10/+ 80 degree C 40mm W/G/B/BL SD V8(8X5)/V/W/N Y
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B10mm x H6mm -10/+ 80 degree C 60mm W/G/B/BL SD V10(10X6)/V/B Y
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B10mm x H6mm -10/+ 80 degree C 60mm W/G/B/BL SD V10(10X6)/V/GR N
Gân V8 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B10mm x H6mm -10/+ 80 degree C 60mm W/G/B/BL SD V10(10X6)/V/Y N
Gân V6 Độ chịu nhiệt Đường kính con lăn Mầu Mã Số Độ chống tĩnh điện B13mm x H8mm -10/+ 80 degree C 80mm W/G/B/BL SD V13(13X8)/V/GNO N

Xem tất cả 10 kết quả